Tới nội dung chính

琐

琐
suǒ
toả
⽟bộ ngọc · 11 nét

vụn vặt; lặt vặt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vụn vặt; lặt vặt

    • 。

      Đây đều là những việc vặt.

  2. 貳形tính từ

    nhỏ nhoi; tầm thường; chút ít (khiêm tốn khi nói về bản thân)

    • 。

      Đây đều là những chuyện vặt vãnh.

琐
suǒ
toả
BỘ THỦ⽟
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu