Tới nội dung chính

琇

琇
xiù
tú
⽟bộ ngọc · 11 nét

ngọc (một loại ngọc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngọc (một loại ngọc)

琇
xiù
tú
BỘ THỦ⽟
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu