Tới nội dung chính

球星

球星
qiúxīng
cầu tinh

ngôi sao bóng đá; ngôi sao thể thao (môn bóng)

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#42000
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngôi sao bóng đá; ngôi sao thể thao (môn bóng)

    • 。

      Anh ấy là một ngôi sao bóng đá.

球
qiú
cầu
BỘ THỦ⽟
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu