Tới nội dung chính

球季

球季
qiújì
cầu quý

mùa (bóng chày, bóng đá, v.v.)

1 nghĩa#45332
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mùa (bóng chày, bóng đá, v.v.)

    • 。

      Mùa giải này rất tuyệt vời.

球
qiú
cầu
BỘ THỦ⽟
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu