Tới nội dung chính

琁

琁
xuán
tuyền
⽟bộ ngọc · 11 nét

ngọc đẹp; ngọc quý

2 nghĩa#40242
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngọc đẹp; ngọc quý

  2. 貳名danh từ

    sao; ngôi sao

琁
xuán
tuyền
BỘ THỦ⽟
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu