Tới nội dung chính

珻

珻
méi
⽟bộ ngọc · 11 nét

ngọc đẹp; (trong tên hoa) hoa hồng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngọc đẹp; (trong tên hoa) hoa hồng(kế thừa)

  2. 貳名danh từ

    dùng trong 玫瑰[mei2 gui1](kế thừa)

珻
méi
BỘ THỦ⽟
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu