Tới nội dung chính

玫

玫
méi
mai
⽟bộ ngọc · 8 nét

ngọc đẹp; (trong tên hoa) hoa hồng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngọc đẹp; (trong tên hoa) hoa hồng

  2. 貳名danh từ

    dùng trong 玫瑰[mei2 gui1]

玫
méi
mai
BỘ THỦ⽟
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu