Tới nội dung chính

珹

珹
chéng
⽟bộ ngọc · 10 nét

một loại ngọc bích

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    một loại ngọc bích

  2. 貳名danh từ

    loại ngọc trai; đá quý

珹
chéng
BỘ THỦ⽟
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu