Tới nội dung chính

珷

珷
wǔ
vũ
⽟bộ ngọc · 12 nét

đá quý kém phẩm chất; ngọc giả

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đá quý kém phẩm chất; ngọc giả

  2. 貳名danh từ

    một loại ngọc bích

珷
wǔ
vũ
BỘ THỦ⽟
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu