Tới nội dung chính

珩

珩
héng
hành
⽟bộ ngọc · 10 nét

đá quý trên cùng của dây đeo thắt lưng; ngọc hành

1 nghĩa#24446
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đá quý trên cùng của dây đeo thắt lưng; ngọc hành

珩
héng
hành
BỘ THỦ⽟
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu