Tới nội dung chính

珒

珒
jīn
⽟bộ ngọc · 10 nét

một loại ngọc bích

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    một loại ngọc bích

珒
jīn
BỘ THỦ⽟
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu