Tới nội dung chính

珑

珑
lóng
lung
⽟bộ ngọc · 9 nét

tiếng leng keng của ngọc; (tên người) Linh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    tiếng leng keng của ngọc; (tên người) Linh

    • 。

      Mặt ngọc phát ra tiếng leng keng.

珑
lóng
lung
BỘ THỦ⽟
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu