Tới nội dung chính

珐

珐
fà
pháp
⽟bộ ngọc · 9 nét

men (dùng trong từ "men tráng")

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    men (dùng trong từ "men tráng")

珐
fà
pháp
BỘ THỦ⽟
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu