Tới nội dung chính

珇

珇
zǔ
⽟bộ ngọc · 9 nét

chạm khắc trên ngọc

1 nghĩa#17894
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chạm khắc trên ngọc

珇
zǔ
BỘ THỦ⽟
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu