Tới nội dung chính

珃

珃
rǎn
nhiễm
⽟bộ ngọc · 9 nét

ngọc (một loại ngọc)

1 nghĩa#18972
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngọc (một loại ngọc)

珃
rǎn
nhiễm
BỘ THỦ⽟
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu