Tới nội dung chính

珂

珂
kē
kha
⽟bộ ngọc · 9 nét

đá giống ngọc; ngọc mân

1 nghĩa#13696
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đá giống ngọc; ngọc mân

    中一种像玉一样的石头yī zhǒng xiàng yù yīyàng de shítou

    • 。

      Viên đá ngọc này rất đẹp.

珂
kē
kha
BỘ THỦ⽟
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu