Tới nội dung chính

玼

玼
cǐ
thử
⽟bộ ngọc · 10 nét

đá quý trong sáng; (văn) sáng trong (của đá quý)

1 nghĩa#44975
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đá quý trong sáng; (văn) sáng trong (của đá quý)

玼
cǐ
thử
BỘ THỦ⽟
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu