Tới nội dung chính

玺

玺
xǐ
tỷ
⽟bộ ngọc · 10 nét

ấn tỷ; ngọc tỷ (ấn của vua)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ấn tỷ; ngọc tỷ (ấn của vua)

    • 。

      Con dấu của hoàng đế là biểu tượng của quyền lực.

玺
xǐ
tỷ
BỘ THỦ⽟
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu