Tới nội dung chính

玶

玶
píng
⽟bộ ngọc · 9 nét

tên một loại ngọc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tên một loại ngọc

玶
píng
BỘ THỦ⽟
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu