Tới nội dung chính

玱

玱
qiāng
thương
⽟bộ ngọc · 8 nét

tiếng leng keng của ngọc (tượng thanh)

1 nghĩa#15718
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    tiếng leng keng của ngọc (tượng thanh)

玱
qiāng
thương
BỘ THỦ⽟
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu