Tới nội dung chính

玭

玭
pín
biền
⽟bộ ngọc · 8 nét

viên ngọc; minh châu; ngọc trai

1 nghĩa#35097
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    viên ngọc; minh châu; ngọc trai

玭
pín
biền
BỘ THỦ⽟
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu