Tới nội dung chính

玤

玤
bàng
bổng
⽟bộ ngọc · 8 nét

đá quý (loại ngọc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đá quý (loại ngọc)

玤
bàng
bổng
BỘ THỦ⽟
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu