Tới nội dung chính

玘

玘
qǐ
⽟bộ ngọc · 7 nét

loại đồ trang sức bằng ngọc dùng trong triều phục (cổ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    loại đồ trang sức bằng ngọc dùng trong triều phục (cổ)

玘
qǐ
BỘ THỦ⽟
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu