Tới nội dung chính

玒

玒
hóng
⽟bộ ngọc · 7 nét

một loại ngọc bích

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    một loại ngọc bích

  2. 貳名danh từ

    ngọc hồng (một loại ngọc)

玒
hóng
BỘ THỦ⽟
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu