Tới nội dung chính

玑

玑
jī
ky
⽟bộ ngọc · 6 nét

(văn) ngọc trai không tròn; ngọc trai dị hình

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) ngọc trai không tròn; ngọc trai dị hình

玑
jī
ky
BỘ THỦ⽟
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu