Tới nội dung chính

獳

獳
nòu
nậu
⽝bộ khuyển · 17 nét

chó hung dữ; chó đang tức giận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chó hung dữ; chó đang tức giận

獳
nòu
nậu
BỘ THỦ⽝
17 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu