Tới nội dung chính

獭

獭
tǎ
thát
⽝bộ khuyển · 16 nét

rái cá (Lutra lutra)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    rái cá (Lutra lutra)

    • 。

      Rái cá là một loài động vật đáng yêu.

  2. 貳名danh từ

    rái cá

獭
tǎ
thát
BỘ THỦ⽝
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu