Tới nội dung chính

獞

獞
tóng
đồng
⽝bộ khuyển · 15 nét

giống chó (một loài)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giống chó (một loài)

  2. 貳名danh từ

    người dân tộc thiểu số ở miền Nam Trung Quốc (tên gọi cũ, mang tính miệt thị)

獞
Zhuàng
đồng
BỘ THỦ⽝
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu