Tới nội dung chính

獙

獙
bì
⽝bộ khuyển · 14 nét

dùng trong 獙獙[bi4 bi4]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 獙獙[bi4 bi4]

獙
bì
BỘ THỦ⽝
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu