Tới nội dung chính

獒

獒
áo
ngao
⽝bộ khuyển · 14 nét

chó ngao; chó mastiff

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chó ngao; chó mastiff

    • 。

      Ngao Tạng là một loại chó lớn.

獒
áo
ngao
BỘ THỦ⽝
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu