Tới nội dung chính

猺

猺
yáo
dao
⽝bộ khuyển · 13 nét

người Dao; tộc Dao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người Dao; tộc Dao

猺
yáo
dao
BỘ THỦ⽝
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu