Tới nội dung chính

猴

猴
hóu
hầu
⽝bộ khuyển · 12 nét

khỉ

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#15168Lượng từ 只
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khỉ

    • 。

      Khỉ thích ăn chuối.

猴
hóu
hầu
BỘ THỦ⽝
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu