Tới nội dung chính

猳

猳
jiā
gia
⽝bộ khuyển · 12 nét

khỉ vượn thần thoại; vượn (trong truyền thuyết)

1 nghĩa#21821
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khỉ vượn thần thoại; vượn (trong truyền thuyết)

猳
jiā
gia
BỘ THỦ⽝
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu