Tới nội dung chính

猱

猱
náo
nao
⽝bộ khuyển · 12 nét

(văn) một loài vượn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) một loài vượn

  2. 貳名danh từ

    kỹ thuật rung rộng (trong đàn cổ cầm; đối lập với rung nhanh)

猱
náo
nao
BỘ THỦ⽝
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu