Tới nội dung chính

猡

猡
luó
la
⽝bộ khuyển · 11 nét

dùng trong 豬玀|猪猡[zhu1 luo2]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 豬玀|猪猡[zhu1 luo2]

猡
luó
la
BỘ THỦ⽝
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu