Tới nội dung chính

猞

猞
shē
xá
⽝bộ khuyển · 11 nét

dùng trong 猞猁[she1 li4]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    dùng trong 猞猁[she1 li4]

  2. 貳名danh từ

    phát âm Đài Loan: [she4]

猞
shē
xá
BỘ THỦ⽝
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu