Tới nội dung chính

猘

猘
zhì
chế
⽝bộ khuyển · 11 nét

chó điên; chó dại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chó điên; chó dại

猘
zhì
chế
BỘ THỦ⽝
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu