Tới nội dung chính

猖狂

猖狂
chāngkuáng
xương cuồng

hung tàn; tàn bạo; hung ác

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hung tàn; tàn bạo; hung ác

    • 。

      Anh ta rất ngông cuồng.

  2. 貳形tính từ

    tức giận; phẫn uất; bực bội

猖
chāng
xương
BỘ THỦ⽝
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu