猖狂

猖狂
chāngkuáng
xương cuồng

hung tàn; tàn bạo; hung ác

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hung tàn; tàn bạo; hung ác

    • Anh ta rất ngông cuồng.

  2. tính từ

    tức giận; phẫn uất; bực bội

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.