猖乱

猖乱
chāngluàn
xương loạn

hoành hành loạn lạc; ngang ngược hỗn loạn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hoành hành loạn lạc; ngang ngược hỗn loạn

    • Nơi này rất hỗn loạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.