Tới nội dung chính

猕

猕
mí
my
⽝bộ khuyển · 11 nét

khỉ (dùng trong từ "khỉ mí hầu")

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khỉ (dùng trong từ "khỉ mí hầu")

猕
mí
my
BỘ THỦ⽝
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu