xiāo
khiêu
bộ khuyển · 11 nét

tiếng hổ gầm; tiếng hổ rống

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng hổ gầm; tiếng hổ rống

  2. động từ

    dọa nạt; hù dọa

  3. động từ

    dọa nạt; hù dọa

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.