lợi
bộ khuyển · 10 nét

dùng trong 猞猁[she1 li4]

1 nghĩa#11690
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dùng trong 猞猁[she1 li4]

    一种野生肉食动物,毛皮珍贵yī zhǒng yěshēng ròushí dòngwù, máopí zhēnguì

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.