Tới nội dung chính

狳

狳
yú
⽝bộ khuyển · 10 nét

dùng trong 犰狳[qiu2 yu2]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 犰狳[qiu2 yu2]

狳
yú
BỘ THỦ⽝
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu