Tới nội dung chính

狲

狲
sūn
tôn
⽝bộ khuyển · 9 nét

khỉ (dùng trong từ "khỉ con")

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khỉ (dùng trong từ "khỉ con")

  2. 貳名danh từ

    (dùng trong từ) thỏ thần (một loài mèo rừng nhỏ)

狲
sūn
tôn
BỘ THỦ⽝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu