/
狱
狱
ngục
⽝bộ khuyển · 9 nétnhà tù; ngục
1 nghĩa#43305
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhà tù; ngục
- 。
Anh ấy bị giam trong tù.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
狱
Phồn thể獄
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhà tù; ngục
- 。
Anh ấy bị giam trong tù.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 猜cāiđoán; ước chừng
- 狗gǒuchó
- 猫māomèo
- 犯fànvi phạm; xúc phạm
- 猪zhūlợn; heo (văn)
- 狼lángsói; chó sói
- 狦shānchó dữ; chó hung hăng (cổ)
- 猭yuánvượn không đuôi; vượn người (khỉ lớn không đuôi)
- 狂kuángđiên cuồng; điên rồ; cuồng
- 奖jiǎnggiải thưởng; phần thưởng; tiền thưởng
- 狠hěntàn nhẫn; hung hãn; dữ tợn
- 猛měnghung ác; dữ tợn; tàn bạo