zhēng
tranh
bộ khuyển · 9 nét

dùng trong 猙獰|狰狞[zheng1 ning2]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    dùng trong 猙獰|狰狞[zheng1 ning2]

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.