Tới nội dung chính

狯

狯
kuài
quái
⽝bộ khuyển · 9 nét

xảo quyệt; gian xảo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    xảo quyệt; gian xảo

    • 。

      Anh ta rất xảo quyệt.

  2. 貳形tính từ

    gian giảo; xảo quyệt

狯
kuài
quái
BỘ THỦ⽝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu