Tới nội dung chính

狮

狮
shī
sư
⽝bộ khuyển · 9 nét

sư tử

1 nghĩa#41936
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sư tử

    • 。

      Sư tử là chúa tể rừng xanh.

狮
shī
sư
BỘ THỦ⽝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu