Tới nội dung chính

狫

狫
lǎo
lão
⽝bộ khuyển · 9 nét

tên một bộ tộc (thiểu số)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tên một bộ tộc (thiểu số)

狫
lǎo
lão
BỘ THỦ⽝
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu