Tới nội dung chính

狨

狨
róng
nhung
⽝bộ khuyển · 9 nét

khỉ đuôi sóc; khỉ marmoset

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khỉ đuôi sóc; khỉ marmoset

    • 。

      Marmoset là một loại khỉ nhỏ.

狨
róng
nhung
BỘ THỦ⽝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu